Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xɛw˧˦ taj˧˧] · Huế [kʰɛw˨˩˦ taj˧˧] · Sài Gòn [kʰɛw˦˥ ta(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có bàn tay có thể đan lát, chạm trổ, khâu vá, vẽ... khéo léo.
"khéo tay" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 器用 きよう |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khéo tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.