饺
kiểuHán Việt
giáoHán Việt · Nôm
giảoHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+997A
- Bộ thủ
- 食 thực số 184, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kiểu — Hán Việt. Chữ cùng âm "kiểu" · âm tiết kiểu
- giáo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "giáo" · âm tiết giáo
- giảo — Hán Việt. Chữ cùng âm "giảo" · âm tiết giảo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 饺 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stuffed dumplings
Giản thể và phồn thể
Chữ 饺 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "kiểu"
Chữ khác cũng đọc là "giáo"
Chữ khác cũng đọc là "giảo"
Chữ cùng bộ 食
養dưỡng飯phãn飲ẩm餅bính食thực餓nga餘dư館quán饒nhiêu餐san飽bão飾sức餵ổi飢cơ飼tự餒nỗi饭phãn馆quán餃hiệu饿ngã飪nhẩm饮ẩm饰sức饲tự餌nhĩ饶nhiêu𩚦thết餔bổ餡hãm餧nỗi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 饺
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 饺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).