斍
giáoHán Việt · Nôm
giácHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+658D
- Bộ thủ
- 文 văn số 67
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- giáo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "giáo" · âm tiết giáo
- giác — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "giác" · âm tiết giác
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 斍 theo lối Nôm
giáoVõ khí bằng sắt có mũi nhọn và cán dài dùng để đâm.giácLàm tụ máu cho đỡ đau bằng cách úp vào chỗ đau một ống thủy tinh đã đốt nóng bên trong để rút bớt không khí ra.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to perceive, feel
Chữ khác cũng đọc là "giáo"
Chữ khác cũng đọc là "giác"
Chữ cùng bộ 文
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 斍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 斍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).