𣁔
lớnNôm
lộnNôm
Chữ Nôm U+23054
- Bộ thủ
- 文 văn số 67
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- lớn — Nôm. Chữ cùng âm "lớn" · âm tiết lớn
- lộn — Nôm. Chữ cùng âm "lộn" · âm tiết lộn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𣁔 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "lớn"
Chữ khác cũng đọc là "lộn"
Chữ cùng bộ 文
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𣁔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𣁔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).