㦨

lãnHán Việt
tạtHán Việt
lớnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+39A8
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
17
Tổng số nét
20
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㦨 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 嬾) lazy; indolent; idle; inactive; reluctant; disinclined

Chữ khác cũng đọc là "lãn"

Chữ khác cũng đọc là "tạt"

Chữ khác cũng đọc là "lớn"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㦨

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㦨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).