㦨
lãnHán Việt
tạtHán Việt
lớnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+39A8
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 17
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- lãn — Hán Việt. Chữ cùng âm "lãn" · âm tiết lãn
- tạt — Hán Việt. Chữ cùng âm "tạt" · âm tiết tạt
- lớn — Nôm. Chữ cùng âm "lớn" · âm tiết lớn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㦨 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 嬾) lazy; indolent; idle; inactive; reluctant; disinclined
Chữ khác cũng đọc là "lãn"
Chữ khác cũng đọc là "tạt"
Chữ khác cũng đọc là "lớn"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㦨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㦨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).