lớn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ləːn˧˦] · Huế [ləːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ləːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- có kích thước, khổ, cỡ hơn bình thường
- tăng kích thước
- Cây này lớn nhanh quá!
Câu ví dụ thêm
- Tôi muốn hỏi bạn một đặc ân lớn.I want to ask you a big favor.
- Hổ thì lớn hơn và mạnh hơn mèo.A tiger is larger and stronger than a cat.
- Nhật bản không lớn bằng Gia nã đại.Japan is not as big as Canada.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"lớn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | big · large · adult · major · substantial · grown-up |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 大 dà · 巨 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 大きい おおきい · 大人 おとな · 大きな おおきな · 大 だい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 크다 keuda · 어른 eoreun · 큰일 keunil · 웃어른 uteoreun · 일대 ildae |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | grand · l'adulte · grandir |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | groß |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | большой большо́й · взрослый взро́слый · крупный кру́пный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ใหญ่ yài · โต too · หลวง lǔang · ผู้ใหญ่ phûu-yài · มหา má-hǎa |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | grande · grosso · l'adulto |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | groot |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có "lớn"
to lớnTo và lớn nói chung.phần lớnSố tương đối lớn trong một số người hay vật.lớn tuổiĐã quá tuổi trưởng thành.rộng lớnCó diện tích hoặc phạm vi rất lớn (nói khái quát).độ lớn mô menĐộ mạnh động đất kế tiếp độ Richter (thang độ lớn địa phương) được sử dụng bởi các nhà địa chấn học để so sánh năng lượng được phát ra bởi động đất.người lớnLà một người đã qua tuổi vị thành niên và là người đã trưởng thành.ước chung lớn nhấtSố tự nhiên lớn nhất trong tập hợp các ước chung (từ hai số trở lên) mà chia hết cho các số trong ước chung đó.nước lớnCon nước đang dâng cao.lớn tiếngNói to tiếng, giọng cao.đao to búa lớnChỉ lối nói có lời lẽ cường điệu, khoa trương quá đáng, không phù hợp với nội dung.khôn lớnTrưởng thành và biết suy nghĩ.lớn laoQuan trọng, cao cả.Trường Sa LớnMột đảo thuộc cụm Trường Sa của quần đảo Trường Sa. Đảo có diện tích tự nhiên xấp xỉ 0,13 ki-lô-mét vuông, nằm cách Cam Ranh khoảng 254 hải lý (470,4 km) và cách Vũng Tàu hơn 500 km theo đường biển.tai to mặt lớnChỉ người có quyền thế, địa vị trong xã hội (hàm ý không coi trọng).Cửa LớnSông ở tỉnh Minh Hải, chảy theo hướng đông bắc-tây nam, qua Ngọc Hiển, Năm Căn, An Đông rồi đổ ra vũng Cà Mau. Dài 50km.quan lớnTừ dùng để gọi quan, hay quan dùng để tự xưng (cũ).lớn ganTáo bạo.độ lớnChỉ việc đo đạc với mức độ to lớn.Chợ LớnNay là Saigon.bạc má lớnMột loài chim trong họ Bạc má, có kích thước nhỏ, thường đầu có màu đen, cổ và má màu trắng, lưng màu ô liu và thân dưới màu vàng.ước số chung lớn nhất.cá lớn nuốt cá béChỉ quy luật cạnh tranh, kẻ mạnh lấn át, tiêu diệt kẻ yếu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lớn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.