to lớn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɔ˧˧ ləːn˧˦] · Huế [tɔ˧˧ ləːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tɔ˧˧ ləːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. To và lớn nói chung.
    • Thân hình to lớn.
    • Có ý nghĩa to lớn với đời sống xã hội.

Câu ví dụ thêm

  • Trận động đất đã gây thiệt hại to lớn.The earthquake caused enormous damage.
  • Sự tốt bụng của cậu dành cho người lạ phản ánh trái tim to lớn của cậu.Your kindness towards strangers reflects your big heart.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"to lớn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh great · massive · tremendous · huge; great
🇨🇳 Tiếng Trung 巨大 jù dà · 庞大 páng dà · 宏伟 hóng wěi
🇯🇵 Tiếng Nhật 莫大 ばくだい
🇰🇷 Tiếng Hàn 커다랗다 keodaratda · 엄청나다 eomcheongnada · 거대하다 geodaehada
🇩🇪 Tiếng Đức gewaltig · enorm
🇹🇭 Tiếng Thái ใหญ่โต yài-too
🇮🇹 Tiếng Ý la grandezza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

toâm đầu t · vần o · thanh ngang
lớnâm đầu l · vần ơn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "to lớn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.