người lớn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨəj˨˩ ləːn˧˦] · Huế [ŋɨj˦˩ ləːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ŋɨj˨˩ ləːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là một người đã qua tuổi vị thành niên và là người đã trưởng thành.
    • Con cái đều đã trở thành người lớn cả rồi.

Câu ví dụ thêm

  • Nghe này Macky, chúng ta là người lớn.Listen, Macky, we're grown-ups.
  • Bộ phim này chỉ dành cho người lớn.This movie is for adults only.
  • Công viên rất đông người lớn và trẻ con.The park was crowded with people with children.

"người lớn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh adult

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền
lớnâm đầu l · vần ơn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "người lớn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.