nhỏ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɔ˧˩] · Huế [ɲɔ˧˨] · Sài Gòn [ɲɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có kích thước, số lượng, phạm vi hoặc giá trị, ý nghĩa không đáng kể, hay kém hơn so với phần lớn những cái khác cùng loại.
- Ngõ nhỏ.
- Chú chó nhỏ.
- Mưa nhỏ hạt.
- Đó chỉ là chuyện nhỏ.
- Âm thanh có cường độ yếu, nghe không rõ so với bình thường.
- Nói nhỏ quá, nghe không rõ.
- Vặn nhỏ đài.
- Nhỏ mồm thôi!
- Còn ít tuổi, chưa trưởng thành.
- Thuở nhỏ.
- Nhà có con nhỏ.
- Nó còn nhỏ quá, chưa hiểu gì.
- trẻ, trẻ nhỏ (với ý thân mật, âu yếm).
- Tụi nhỏ đang chơi ngoài sân.
- Con nhỏ trông thật đáng yêu!
- Gái; phụ nữ.
- Cô ấy.
- Rơi hoặc làm cho rơi xuống thành từng giọt.
- Tiếng nước nhỏ tí tách.
- Nhỏ thuốc đau mắt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ . So sánh thêm (từ đây có ).
"nhỏ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | little · small · minor · small; little |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 小 xiǎo |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 小さい ちいさい · 小さな ちいさな · 細かい こまかい · 小 しょう · 注す さす |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 작다 jakda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | petit |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | klein · gering |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | маленький ма́ленький · небольшой небольшо́й · мелкий ме́лкий · малый ма́лый |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เล็ก lék · ย่อย yâwy · เล็กน้อย lék-náwy |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | piccolo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "nhỏ"
nhỏ nhặtBé và vụn vặt.trẻ nhỏTrẻ em nói chung.nhỏ béCó kích thước ngắn.nhỏ mọnÍt và không đáng kể.nhỏ nhắnNhỏ và xinh.nhỏ tuổiCòn ít tuổi.bé nhỏBé (nói khái quát).nhỏ nhẹ(Nói năng) Nhẹ nhàng, dễ nghe.nhỏ xíuBé lắm.nhỏ giọtTừng tí một.bội chung nhỏ nhấtSố nguyên dương nhỏ nhất trong tập hợp các số bội chung (từ hai số trở lên) chia hết cho các số trong bội chung đó.nhỏ nhenHẹp hòi, hay chấp nhất, hay thù vặt.nói nhỏNói riêng với nhau.cậu nhỏDương vật.to nhỏNói thấp giọng để giấu giếm.bội số chung nhỏ nhất.nhòm nhỏNhìn vào một cách tò mò.nhỏ toThủ thỉ những điều thầm kín.nhỏ tíNhỏ lắm.con nhỏ(Phương ngữ) con bé.nhỏ nhẻ(Nói năng, ăn uống) Thong thả, chậm rãi với vẻ giữ gìn, từ tốn.nhỏ dạiBé nhỏ và thơ dại.nhỏ ngườiCó tầm thước bé nhỏ.sắp nhỏBọn nhỏ.hỏi nhỏHỏi riêng.nhỏ nhoiÍt ỏi, nhỏ mọn.ống nhỏ giọtỐng thủy tinh, một đầu bịt một cái mũ cao-su, đầu kia có lỗ nhỏ, dùng để hút các chất lỏng rồi nhỏ dần ra từng giọt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.