Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhỏ giọt

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Từng tí một.
    • Phát tiền nhỏ giọt.

"nhỏ giọt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 滴 dī
🇩🇪 Tiếng Đức tropfen
🇹🇭 Tiếng Thái หยด yòt · หยอด yàwt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nhỏ giọt"

Cấu tạo âm tiết

nhỏâm đầu nh · vần o · thanh hỏi
giọtâm đầu gi · vần ot · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhỏ giọt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.