Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhỏ nhặt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɔ˧˩ ɲat̚˧˨ʔ] · Huế [ɲɔ˧˨ ɲak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲɔ˨˩˦ ɲak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bé và vụn vặt.
    • Công việc nhỏ nhặt.
  2. Hẹp hòi trong cách đối xử, nhìn nhận.
    • Tính khí nhỏ nhặt.

Câu ví dụ thêm

  • Thật khó để mà nhớ được những chi tiết nhỏ nhặt.It's difficult to remember details.
  • Đến cuối cùng, những điều nhỏ nhặt lại là quan trọng hơn cả.Ultimately, it's the little things that matter most.
  • Kể cả những thứ nhỏ nhặt cũng có thể tạo ra sự khác biệt.Even the little things can make a difference.

"nhỏ nhặt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh trivial; petty
🇨🇳 Tiếng Trung 微不足道 wēi bù zú dào
🇰🇷 Tiếng Hàn 사소하다 sasohada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhỏâm đầu nh · vần o · thanh hỏi
nhặtâm đầu nh · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhỏ nhặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.