Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓoj˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ɲɔ˧˩ ɲət̚˧˦] · Huế [ʔɓoj˨˩ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ɲɔ˧˨ ɲək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓoj˨˩˨ cʊwŋ͡m˧˧ ɲɔ˨˩˦ ɲək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Số nguyên dương nhỏ nhất trong tập hợp các số bội chung (từ hai số trở lên) chia hết cho các số trong bội chung đó.
"bội chung nhỏ nhất" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | least common multiple |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| bội | âm đầu b · vần ôi · thanh nặng |
| chung | âm đầu ch · vần ung · thanh ngang |
| nhỏ | âm đầu nh · vần o · thanh hỏi |
| nhất | âm đầu nh · vần ât · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "bội chung nhỏ nhất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.