nhỏ nhẹ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɔ˧˩ ɲɛ˧˨ʔ] · Huế [ɲɔ˧˨ ɲɛ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲɔ˨˩˦ ɲɛ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Nói năng) Nhẹ nhàng, dễ nghe.
    • Ăn nói nhỏ nhẹ.

Câu ví dụ thêm

  • Tom và Mary nói chuyện nhỏ nhẹ để không làm em bé thức giấc.Tom and Mary spoke quietly so they wouldn't wake the baby.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nhỏâm đầu nh · vần o · thanh hỏi
nhẹâm đầu nh · vần e · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhỏ nhẹ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.