Thành ngữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˧˧ tɔ˧˧ mat̚˧˨ʔ ləːn˧˦] · Huế [taːj˧˧ tɔ˧˧ mak̚˨˩ʔ ləːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [taːj˧˧ tɔ˧˧ mak̚˨˩˨ ləːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỉ người có quyền thế, địa vị trong xã hội (hàm ý không coi trọng).
- Những kẻ tai to mặt lớn.
- Thuộc hạng tai to mặt lớn trong tỉnh.
Cấu tạo âm tiết
| tai | âm đầu t · vần ai · thanh ngang |
| to | âm đầu t · vần o · thanh ngang |
| mặt | âm đầu m · vần ăt · thanh nặng |
| lớn | âm đầu l · vần ơn · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "tai to mặt lớn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.