Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨək̚˧˦ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ləːn˧˦ ɲət̚˧˦] · Huế [ʔɨək̚˦˧˥ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ləːŋ˦˧˥ ɲək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɨək̚˦˥ cʊwŋ͡m˧˧ ləːŋ˦˥ ɲək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Số tự nhiên lớn nhất trong tập hợp các ước chung (từ hai số trở lên) mà chia hết cho các số trong ước chung đó.
Câu ví dụ
- Ước chung lớn nhất của sáu và mười là hai.The greatest common divisor of six and ten is two.
"ước chung lớn nhất" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | greatest common factor |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| ước | âm đầu (không) · vần ươc · thanh sắc |
| chung | âm đầu ch · vần ung · thanh ngang |
| lớn | âm đầu l · vần ơn · thanh sắc |
| nhất | âm đầu nh · vần ât · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "ước chung lớn nhất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.