Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəwŋ͡m˧˨ʔ ləːn˧˦] · Huế [ʐəwŋ͡m˨˩ʔ ləːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɹəwŋ͡m˨˩˨ ləːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có diện tích hoặc phạm vi rất lớn (nói khái quát).
- Cả một vùng rộng lớn.
- Vấn đề rộng lớn.
- Tình thương yêu rộng lớn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"rộng lớn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | vast · extensive · vast; huge |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 广大 guǎng dà · 广阔 guǎng kuò · 辽阔 liáo kuò |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | immense · vaste |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กว้างใหญ่ kwâang-yài |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | vasto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rộng lớn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.