Danh từ
- Độ mạnh động đất kế tiếp độ Richter (thang độ lớn địa phương) được sử dụng bởi các nhà địa chấn học để so sánh năng lượng được phát ra bởi động đất.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
độ lớn + mô men
"độ lớn mô men" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | moment magnitude |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 矩震級 |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Momenten-Magnitude |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | magnitud de momento |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
| độ | âm đầu đ · vần ô · thanh nặng |
| lớn | âm đầu l · vần ơn · thanh sắc |
| mô | âm đầu m · vần ô · thanh ngang |
| men | âm đầu m · vần en · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "độ lớn mô men" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.