giáo
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˦] · Huế [jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Võ khí bằng sắt có mũi nhọn và cán dài dùng để đâm.
- Gươm ngắn giáo dài. (tục ngữ)
- Một tay cắp giáo, quan sai xuống thuyền. (ca dao)
- Gióng tre bắc cao để thợ xây đứng.
- Bắt đầu dựng giáo để xây tường.
- Giáo viên nói tắt.
- Học sinh đến thăm cô giáo.
- Thiên chúa giáo nói tắt.
- Lương giáo đoàn kết.
- Tuyên bố điều gì trước nhiều người trước khi làm việc gì.
- Anh ấy mới chỉ giáo lên là sắp đi xa.
- Ngào chất bột cho quánh lại.
- Giáo hồ.
- Trộn cơm nhão hay hồ vào sợi bông rồi vò kĩ.
- Giáo sợi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "giáo"
校hiệu, hào, giáo較hiệu, giáo, giác, kiệu, giảo, giếu覺cốc, giáo, giác觉giáo, giác詨hiệu, giáo饺kiểu, giáo, giảo斍giáo, giác窌giáo, khiếu餃hiệu, kiểu, giáo, giảo敎giao, giáo覐giáo, giác酵diếu, giáo, hiếu窖diếu, giáo, kháo, giếu教giao, giáo较giáo, giác, giảo, giếu覚giáo, giác
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "giáo"
giáo dụcQuá trình hoạt động có ý thức, có mục đích, có kế hoạch nhằm bồi dưỡng cho người ta những phẩm chất đạo đức, những tri thức cần thiết về tự nhiên và xã hội, cũng như những kỹ năng, kỹ xảo cần thiết trong đời sống.giáo sư(Việt Nam) Tên gọi học hàm chủ yếu dành cho các giảng viên cao cấp ở trường đại học được Nhà nước phong tặng.giáo viênNgười dạy học ở bậc phổ thông hoặc tương đương.tôn giáoNiềm tin vào những gì siêu nhiên, thiêng liêng hay thần thánh, cũng như những đạo lý, tục lệ và tổ chức liên quan đến niềm tin đó.cô giáoNgười phụ nữ, đàn bà làm công việc giảng dạy.Công giáoMột giáo phái của Kitô giáo.giáo khoaCác môn dạy ở trường học.giáo hộiTổ chức của Thiên chúa giáo, do Chúa Giê-xu lập ra để truyền đạo.Phật giáoTôn giáo do Thích-ca-mâu-ni từ Ấn Độ xướng ra.thầy giáoNgười đàn ông làm nghề dạy học.Hồi giáoTôn giáo do Mô-ha-mét sáng lập ở thế kỉ VII, thịnh hành ở Trung Đông, Bắc Phi và một số nước khác.Kitô giáoMột trong các tôn giáo khởi nguồn từ Abraham, đặt nền tảng trên giáo huấn, sự chết trên thánh giá và sự sống lại của Chúa Giêsu như được ký thuật trong Kinh Thánh Tân Ước.mẫu giáoSự dạy dỗ của người mẹ đối với con cái.sách giáo khoaSách soạn theo chương trình giảng dạy ở trường học.giáo điềuLuận điểm cơ bản của một tôn giáo, được các tín đồ tin theo một cách tuyệt đối.Thiên Chúa giáoGiáo hội Công giáo Rôma.thụ giáoVâng chịu sự dạy dỗ.Do Thái giáoMột tôn giáo độc thần có nguồn gốc từ Trung Đông, là tôn giáo của người Do Thái, dựa trên niềm tin vào một Đấng tối cao duy nhất.nhà giáoNgười làm nghề dạy học.giáo dânNgười dân thường theo đạo Công giáo và không phải là giáo sĩ.giáo hoàngNgười đứng đầu Giáo hội thiên chúa giáo, đóng đô ở toà thánh Vatican.Cơ Đốc giáoĐạo Cơ Đốc.quản giáoNgười trực tiếp quản lí, dạy dỗ.Nho giáoHọc thuyết do Khổng Tử đề xuất nhằm duy trì trật tự xã hội phong kiến.giáo vụBộ phận trông nom việc giảng dạy và học tập trong một trường.giáo pháiMôn phái của một tôn giáo.Đạo giáoMột tôn giáo cổ xưa trong lịch sử Trung Quốc.bái vật giáoHình thức tôn giáo nguyên thuỷ, thờ một số bái vật.giáo sinhHọc sinh trường sư phạm đi thực tập ở các trường phổ thông.giáo trìnhTập những bài giảng về một bộ môn trong trường đại học.giáo xứLà một kiệu phân cấp quản lí trong Kitô giáo nhỏ hơn của giáo phận.giáo đầuHát hoặc nói để giới thiệu một vở tuồng, chèo trước khi diễn.chính giáoChính trị và giáo huấn.quốc giáoTôn giáo chính thức của một nước.đa thần giáoTôn giáo thờ nhiều thần, phân biệt với nhất thần giáo.Ấn Độ giáoTôn giáo ra đời khoảng thế kỉ IV ở Ấn Độ, được hình thành trên cơ sở đạo Bà La Môn có tiếp thu một số yếu tố của đạo Phật, và một số tín ngưỡng dân gian khác.gia giáoGiáo dục; phép tắc trong gia đình.giáo phápLời dạy của Phật.giáo chủNgười sáng lập hoặc đứng đầu một tôn giáo hay một hệ phái tôn giáo.Lão giáoĐạo giáo
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.