Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [məw˦ˀ˥ zaːw˧˦] · Huế [məw˧˨ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [məw˨˩˦ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự dạy dỗ của người mẹ đối với con cái.
- Trước khi cho con đến trường, sự mẫu giáo là quan trọng.
- Ngành giáo dục trẻ em tuổi nhà trẻ đến tuổi học trường phổ thông.
- Các cô dạy trường mẫu giáo được học sinh coi như mẹ.
Câu ví dụ thêm
- Tôi có thể vẽ khá tốt hồi lúc tôi bắt đầu học mẫu giáo.I could draw fairly well by the time I began kindergarten.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Mẫu: mẹ; giáo: dạy
"mẫu giáo" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | อนุบาล à-nú-baan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mẫu giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.