Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giáo trình

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˦ t͡ɕïŋ˨˩] · Huế [jaːw˨˩˦ ʈɨn˦˩] · Sài Gòn [jaːw˦˥ ʈɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Tập những bài giảng về một bộ môn trong trường đại học.

"giáo trình" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 课程 kè chéng · 教材 jiào cái
🇰🇷 Tiếng Hàn 교재 gyojae

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc
trìnhâm đầu tr · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "giáo trình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.