Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˦ ʔɗiəw˨˩] · Huế [jaːw˨˩˦ ʔɗiw˦˩] · Sài Gòn [jaːw˦˥ ʔɗiw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Luận điểm cơ bản của một tôn giáo, được các tín đồ tin theo một cách tuyệt đối.
- Luận điểm được công nhận mà không chứng minh, coi là chân lí bất di bất dịch.
- Chủ nghĩa Marx - Lenin đi sâu vào bản chất là một giáo điều.
- Thuộc về chủ nghĩa, có tính chất của chủ nghĩa giáo điều.
- Bệnh giáo điều.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giáo điều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.