thụ giáo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˨ʔ zaːw˧˦] · Huế [tʰʊw˨˩ʔ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩˨ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Vâng chịu sự dạy dỗ.
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Đến nhà thầy đồ xin thụ giáo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng cũ):'

Cấu tạo âm tiết

thụâm đầu th · vần u · thanh nặng
giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thụ giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.