Danh từ riêngTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ zaːw˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một giáo phái của Kitô giáo.
- Giáo hội Công giáo Rôma.
- Những đồng bào theo đạo Công giáo
- Theo Công giáo.
- Giáo dân Công giáo.
- Theo Giáo hội Công giáo Rôma.
Câu ví dụ thêm
- Giáo hội Công Giáo không chấp nhận việc sử dụng bao cao su.The Catholic Church doesn't condone the use of condoms.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 公教.
"Công giáo" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Công giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.