Công giáo

Danh từ riêngTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ zaːw˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Một giáo phái của Kitô giáo.
  2. Giáo hội Công giáo Rôma.
    • Những đồng bào theo đạo Công giáo
Tính từ
  1. Theo Công giáo.
    • Giáo dân Công giáo.
  2. Theo Giáo hội Công giáo Rôma.

Câu ví dụ thêm

  • Giáo hội Công Giáo không chấp nhận việc sử dụng bao cao su.The Catholic Church doesn't condone the use of condoms.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 公教.

"Công giáo" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 가톨릭 gatolrik
🇮🇹 Tiếng Ý cattolico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Công giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.