Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Do Thái giáo

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔ˧˧ tʰaːj˧˦ zaːw˧˦] · Huế [jɔ˧˧ tʰaːj˨˩˦ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [jɔ˧˧ tʰaːj˦˥ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Một tôn giáo độc thần có nguồn gốc từ Trung Đông, là tôn giáo của người Do Thái, dựa trên niềm tin vào một Đấng tối cao duy nhất.

Câu ví dụ

  • Đồng tính luyến ái là điều cấm kỵ trong Islam giáo, Kitô giáo và Do Thái giáo.Homosexuality is forbidden in Islam, Christianity, and Judaism.

"Do Thái giáo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Judaism
🇫🇷 Tiếng Pháp Judaïsme

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

doâm đầu d · vần o · thanh ngang
tháiâm đầu th · vần ai · thanh sắc
giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Do Thái giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.