giáo hoàng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˦ hwaːŋ˨˩] · Huế [jaːw˨˩˦ hwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [jaːw˦˥ waːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đứng đầu Giáo hội thiên chúa giáo, đóng đô ở toà thánh Vatican.
    • Giáo hoàng cũng phải chống chính sách bom nguyên tử và bom khinh khí (Hồ Chí Minh)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 教皇.

"giáo hoàng" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le pape
🇩🇪 Tiếng Đức der Papst

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc
hoàngâm đầu h · vần oang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "giáo hoàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.