giáo phái

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˦ faːj˧˦] · Huế [jaːw˨˩˦ faːj˨˩˦] · Sài Gòn [jaːw˦˥ faːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Môn phái của một tôn giáo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 教派.

"giáo phái" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ลัทธิ lát-thí · นิกาย ní-kaai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc
pháiâm đầu ph · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giáo phái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.