Thiên Chúa giáo

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ t͡ɕuə˧˦ zaːw˧˦] · Huế [tʰiəŋ˧˧ t͡ɕuə˨˩˦ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ cuə˦˥ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Giáo hội Công giáo Rôma.

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã chuyển tôn giáo của mình từ Phật Giáo sang Thiên Chúa Giáo.He was converted from Buddhism to Christianity.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang
chúaâm đầu ch · vần ua · thanh sắc
giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Thiên Chúa giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.