giáo dục

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˦ zʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [jaːw˨˩˦ jʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːw˦˥ jʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quá trình hoạt động có ý thức, có mục đích, có kế hoạch nhằm bồi dưỡng cho người ta những phẩm chất đạo đức, những tri thức cần thiết về tự nhiên và xã hội, cũng như những kỹ năng, kỹ xảo cần thiết trong đời sống.
    • Không có giáo dục, không có cán bộ thì cũng không nói gì đến kinh tế, văn hoá (Hồ Chí Minh)
Động từ
  1. Dạy bảo.
    • Giáo dục nhi đồng là một khoa học (Hồ Chí Minh)

Câu ví dụ thêm

  • Giáo dục là một nhân tố trọng yếuEducation is a critical element.
  • Chính phủ không đầu tư nhiều vào giáo dục.The government doesn't invest much in education.
  • Giáo dục tiểu học quan trọng đối với trẻ em.Primary education is important for children.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 教育.

"giáo dục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh education · educate · instruction · schooling · enlighten · inculcate
🇨🇳 Tiếng Trung 教育 jiào yù · 敎育
🇯🇵 Tiếng Nhật 教育 きょういく
🇰🇷 Tiếng Hàn 교육 gyoyuk
🇫🇷 Tiếng Pháp l'éducation
🇩🇪 Tiếng Đức bilden · erziehen · die Erziehung
🇷🇺 Tiếng Nga образование образова́ние · воспитание воспита́ние
🇹🇭 Tiếng Thái การศึกษา kaan-sùek-sǎa · ศึกษาธิการ sùek-sǎa-thí-kaan
🇮🇹 Tiếng Ý l'istruzione · l'educazione · educare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "giáo dục"

Cấu tạo âm tiết

giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc
dụcâm đầu d · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giáo dục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.