giáo dục học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˦ zʊwk͡p̚˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [jaːw˨˩˦ jʊwk͡p̚˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːw˦˥ jʊwk͡p̚˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoa học nghiên cứu mục đích, nhiệm vụ đối tượng, nội dung, phương pháp và tổ chức việc giáo dục, giáo dưỡng và giảng dạy.

Cấu tạo âm tiết

giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc
dụcâm đầu d · vần uc · thanh nặng
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giáo dục học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.