Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ zaːw˧˦ zʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [vow˧˧ jaːw˨˩˦ jʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vow˧˧ jaːw˦˥ jʊwk͡p̚˨˩˨] ~ [jow˧˧ jaːw˦˥ jʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không được giáo dục, không được dạy bảo.
- Nó là đứa vô giáo dục.
- Đồ vô giáo dục!
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vô giáo dục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.