Hồi giáo

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˨˩ zaːw˧˦] · Huế [hoj˦˩ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [hoj˨˩ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Tôn giáo do Mô-ha-mét sáng lập ở thế kỉ VII, thịnh hành ở Trung Đông, Bắc Phi và một số nước khác.

Câu ví dụ

  • Tài xế taxi đó là người Hồi giáo.The cab driver was Muslim.
  • Người tài xế taxi đó là người Hồi giáo.The cab driver was Muslim.
  • Người Hồi giáo nhịn ăn trong suốt tháng Ramadan.Muslims fast during Ramadan.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 回教.

"Hồi giáo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Islam
🇨🇳 Tiếng Trung 清真 qīng zhēn
🇹🇭 Tiếng Thái มุสลิม mút-sà-lim · อิสลาม ìt-sà-laam
🇮🇹 Tiếng Ý il musulmano

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "Hồi giáo"

Cấu tạo âm tiết

hồiâm đầu h · vần ôi · thanh huyền
giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Hồi giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.