Danh từ riêng
- .
Cấu tạo âm tiết
| cộng | âm đầu c · vần ông · thanh nặng |
| hòa | âm đầu h · vần oa · thanh huyền |
| hồi | âm đầu h · vần ôi · thanh huyền |
| giáo | âm đầu gi · vần ao · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "Cộng hòa Hồi giáo I-ran" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.