Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˩ zaːw˧˦] · Huế [kwaːŋ˧˨ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [waːŋ˨˩˦ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người trực tiếp quản lí, dạy dỗ.
- Người trực tiếp quản lí và giáo dục phạm nhân.
- làm quản giáo ở trại giam
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quản giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.