Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːj˧˦ vət̚˧˨ʔ zaːw˧˦] · Huế [ʔɓaːj˨˩˦ vək̚˨˩ʔ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaːj˦˥ vək̚˨˩˨ jaːw˦˥] ~ [ʔɓaːj˦˥ jək̚˨˩˨ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hình thức tôn giáo nguyên thuỷ, thờ một số bái vật.
- Ví sự mê tín, sùng bái đối với một vật nào đó.
- Bái vật giáo hàng ngoại.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bái vật giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.