Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˦ xwaː˧˧] · Huế [jaːw˨˩˦ kʰwaː˧˧] · Sài Gòn [jaːw˦˥ kʰwaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Các môn dạy ở trường học.
- Điểm coi là biểu thị chân lý cơ bản, bất di bất dịch, trong một tôn giáo hay một trường phái triết học.
- Nói sách soạn để giảng dạy ở các trường học.
- Sách giáo khoa toán học.
- Giáo Lý.
Câu ví dụ thêm
- Bạn có cần thêm sách giáo khoa nào nữa không?Do you need any more textbooks?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 教科.
Từ, cụm từ chứa "giáo khoa"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giáo khoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.