giáo sư

Danh từ
Danh từ
  1. (Việt Nam) Tên gọi học hàm chủ yếu dành cho các giảng viên cao cấp ở trường đại học được Nhà nước phong tặng.
  2. (Châu Âu, châu Mỹ) Một chức vụ giảng dạy, thường do các trường đại học tự chọn lựa và quyết định.

Câu ví dụ

  • Tôi không quan tâm đến danh hiệu Giáo sư.I don't care about the Professor title.
  • Bảng đen ở phía sau giáo sư.The blackboard is behind the professor.
  • Tôi là giáo sư toán học.I'm a professor of mathematics.

"giáo sư" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh professor
🇨🇳 Tiếng Trung 教授 jiào shòu
🇯🇵 Tiếng Nhật 教授 きょうじゅ
🇰🇷 Tiếng Hàn 교수 gyosu
🇫🇷 Tiếng Pháp le professeur
🇩🇪 Tiếng Đức der Professor
🇷🇺 Tiếng Nga профессор профе́ссор
🇹🇭 Tiếng Thái ศาสตราจารย์ sàat-traa-jaan
🇮🇹 Tiếng Ý il professore · la professoressa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc
sưâm đầu s · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giáo sư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.