giảo
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˩] · Huế [jaːw˧˨] · Sài Gòn [jaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Id.) . Xử giảo (nói tắt).
- Tội giảo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "giảo"
較hiệu, giáo, giác, kiệu, giảo, giếu搅giảo劋tiễu, giảo较giáo, giác, giảo, giếu皎hiệu, kiểu, giảo, hạo嚙niết, khiết, giảo㚣kiều, giảo䶧giảo攪giác, cảo, giảo咬yêu, giao, giảo餃hiệu, kiểu, giáo, giảo絞hào, giảo捁giảo筊hào, giảo珓giảo𪗘niết, giảo
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "giảo"
gian giảoDối trá, lừa lọc (nói khái quát)giảo quyệtXảo quyệt.giảo hoạtCó lắm mưu gian quỉ quyệt.giảo giam hậuGiam lại chờ ngày bị xử treo cổ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.