咬

yêuHán Việt · Nôm
giaoHán Việt
giảoHán Việt · Nôm
raoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+54AC
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 咬 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bite, gnaw

Chữ khác cũng đọc là "yêu"

Xem cả 33 chữ đọc là "yêu" →

Chữ khác cũng đọc là "giao"

Xem cả 27 chữ đọc là "giao" →

Chữ khác cũng đọc là "giảo"

Xem cả 28 chữ đọc là "giảo" →

Chữ khác cũng đọc là "rao"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 咬

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 咬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).