Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

哰

laoHán Việt
raoNôm
ráoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+54F0
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 哰 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

incoherent chatter

Chữ khác cũng đọc là "lao"

Xem cả 34 chữ đọc là "lao" →

Chữ khác cũng đọc là "rao"

Chữ khác cũng đọc là "ráo"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 哰

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 哰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).