ráo
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˦] · Huế [ʐaːw˨˩˦] · Sài Gòn [ɹaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đã khô, không còn thấm nước.
- Quần áo đã ráo.
- Đường đã ráo.
- Chưa ráo máu đầu đã lên mặt dạy đời. (ca dao)
- Nói ráo cả họng.
- Trgt.
- Không còn gì.
- Hết.
- Cả tiền.
- Hết cả.
- Quần áo ướt ráo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ráo"
nắng ráoKhó mang, chuyển... vì có trọng lượng lớn.cao ráoCao và khô ráo.khô ráoKhông ẩm ướt, không có nước.ráo hoảnhKhô hẳn.không có chút nước nàoráo riếtKhắt khe, rất chặt chẽ.tạnh ráoKhô ráo, không còn mưa gió, lầy lội nữa.ráo cỏÝ theo chuyện người đàn bà chồng mới chết muốn sớm được lấy người khác bèn quạt mồ chồng cho cỏ chóng héo.cạn tàu ráo mángVí việc cư xử tệ với nhau đến mức chẳng còn chút tình nghĩa gì.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ráo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.