ráo

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ao

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˦] · Huế [ʐaːw˨˩˦] · Sài Gòn [ɹaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đã khô, không còn thấm nước.
    • Quần áo đã ráo.
    • Đường đã ráo.
    • Chưa ráo máu đầu đã lên mặt dạy đời. (ca dao)
    • Nói ráo cả họng.
  2. Trgt.
  3. Không còn gì.
    • Hết.
    • Cả tiền.
  4. Hết cả.
    • Quần áo ướt ráo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ráo"

Cấu tạo âm tiết

ráoâm đầu r · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ráo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.