cao ráo

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˧ zaːw˧˦] · Huế [kaːw˧˧ ʐaːw˨˩˦] · Sài Gòn [kaːw˧˧ ɹaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cao và khô ráo.
    • Chỗ đất cao ráo.
    • Nhà cửa cao ráo, thoáng đãng.
  2. Nói về dáng người cao và gọn gàng, trông dễ ưa.
    • Dáng người cao ráo.

Cấu tạo âm tiết

caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
ráoâm đầu r · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cao ráo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.