Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˧ zaːw˧˦] · Huế [kaːw˧˧ ʐaːw˨˩˦] · Sài Gòn [kaːw˧˧ ɹaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cao và khô ráo.
- Chỗ đất cao ráo.
- Nhà cửa cao ráo, thoáng đãng.
- Nói về dáng người cao và gọn gàng, trông dễ ưa.
- Dáng người cao ráo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cao ráo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.