"giáo" hay "ráo"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giáo

Danh từ
  1. Võ khí bằng sắt có mũi nhọn và cán dài dùng để đâm.
    • Gươm ngắn giáo dài. (tục ngữ)
  2. Gióng tre bắc cao để thợ xây đứng.
    • Bắt đầu dựng giáo để xây tường.
  3. Giáo viên nói tắt.
    • Học sinh đến thăm cô giáo.
  4. Thiên chúa giáo nói tắt.
    • Lương giáo đoàn kết.
Động từ
  1. Tuyên bố điều gì trước nhiều người trước khi làm việc gì.
    • Anh ấy mới chỉ giáo lên là sắp đi xa.
  2. Ngào chất bột cho quánh lại.
    • Giáo hồ.
  3. Trộn cơm nhão hay hồ vào sợi bông rồi vò kĩ.
    • Giáo sợi.

Hay gặp trong: giáo dục, giáo sư, giáo viên, tôn giáo, cô giáo, công giáo, thầy giáo, giáo khoa, phật giáo, giáo hội

Xem đủ "giáo" →

ráo

Tính từ
  1. Đã khô, không còn thấm nước.
    • Quần áo đã ráo.
  2. Trgt.
  3. Không còn gì.
    • Hết.
  4. Hết cả.
    • Quần áo ướt ráo.

Hay gặp trong: nắng ráo, cao ráo, khô ráo, ráo riết, tạnh ráo, ráo hoảnh, ráo cỏ

Xem đủ "ráo" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.