"giáo" hay "ráo"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
giáo
Danh từ
- Võ khí bằng sắt có mũi nhọn và cán dài dùng để đâm.
- Gươm ngắn giáo dài. (tục ngữ)
- Gióng tre bắc cao để thợ xây đứng.
- Bắt đầu dựng giáo để xây tường.
- Giáo viên nói tắt.
- Học sinh đến thăm cô giáo.
- Thiên chúa giáo nói tắt.
- Lương giáo đoàn kết.
Động từ
- Tuyên bố điều gì trước nhiều người trước khi làm việc gì.
- Anh ấy mới chỉ giáo lên là sắp đi xa.
- Ngào chất bột cho quánh lại.
- Giáo hồ.
- Trộn cơm nhão hay hồ vào sợi bông rồi vò kĩ.
- Giáo sợi.
Hay gặp trong: giáo dục, giáo sư, giáo viên, tôn giáo, cô giáo, công giáo, thầy giáo, giáo khoa, phật giáo, giáo hội
Xem đủ "giáo" →ráo
Tính từ
- Đã khô, không còn thấm nước.
- Quần áo đã ráo.
- Trgt.
- Không còn gì.
- Hết.
- Hết cả.
- Quần áo ướt ráo.
Hay gặp trong: nắng ráo, cao ráo, khô ráo, ráo riết, tạnh ráo, ráo hoảnh, ráo cỏ
Xem đủ "ráo" →Mẹo nhớ: âm đầu gi/r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.