rao

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ao

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧] · Huế [ʐaːw˧˧] · Sài Gòn [ɹaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho ai cũng có thể biết bằng cách nói to lên ở nơi công cộng hoặc đăng báo.
    • Mõ rao mời làng ra đình bổ thuế.
    • Rao hàng.
    • Bán rao.
    • Mục rao vặt trên báo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rao" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to advertise; to hawk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rao"

Cấu tạo âm tiết

raoâm đầu r · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.