Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cao rao

Động từ
Động từ
  1. Nói lời ca tụng cách dõng dạc, để cho mọi người nghe và chú ý đến.
    • Cao rao lời ngợi khen Chúa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 高.

Cấu tạo âm tiết

caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
raoâm đầu r · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cao rao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.