"dao" hay "rao"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dao

Danh từ
  1. Đồ dùng bằng thép có lưỡi sắc, dùng để cắt, chém, chặt, băm, xén...
    • Dao năng liếc thì sắc, người năng chào thì quen. (tục ngữ),.
  2. Một thứ ngọc quí.
    • Một vùng như thể cây quỳnh, cành dao (Truyện Kiều)

Hay gặp trong: dao động, con dao, dao nhíp, cầu dao, dao găm, ca dao, dao cạo, đồng dao, dao lưu, dao pha

Xem đủ "dao" →

rao

Động từ
  1. Làm cho ai cũng có thể biết bằng cách nói to lên ở nơi công cộng hoặc đăng báo.
    • Mõ rao mời làng ra đình bổ thuế.

Hay gặp trong: rao vặt, cao rao, rao hàng, rao truyền, bán rao, rêu rao, bản rao, suối rao

Xem đủ "rao" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.