"giao" hay "rao"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giao

Danh từ
  1. Tập hợp các phần tử thuộc đồng thời hai hay nhiều tập hợp đã cho.
    • Tập hợp {1;b} là giao của {1;a;b;2;c} và {1;b;3;d}.
Động từ
  1. Gặp nhau ở một điểm, trên hai hướng khác nhau; cắt nhau.
    • Hai đường thẳng giao nhau.
  2. Đưa cho để nhận lấy và chịu trách nhiệm.
    • Giao hàng.

Hay gặp trong: giao tiếp, giao diện, giao thông, xã giao, giao dịch, trực giao, giao hoán, giao lưu, tương giao, giao cấu

Xem đủ "giao" →

rao

Động từ
  1. Làm cho ai cũng có thể biết bằng cách nói to lên ở nơi công cộng hoặc đăng báo.
    • Mõ rao mời làng ra đình bổ thuế.

Hay gặp trong: rao vặt, rao hàng, rao truyền, rêu rao, bản rao, suối rao

Xem đủ "rao" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.