栎

laoHán Việt
lịchHán Việt · Nôm
dượcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+680E
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 栎 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

chestnut-leaved oak; oak

Giản thể và phồn thể

Chữ 栎 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lao"

Xem cả 34 chữ đọc là "lao" →

Chữ khác cũng đọc là "lịch"

Xem cả 58 chữ đọc là "lịch" →

Chữ khác cũng đọc là "dược"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 栎

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 栎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).