㵸
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- dược — Hán Việt. Chữ cùng âm "dược" · âm tiết dược
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as non-classical abbreviated form of 瀹) to boil, to wash; to cleanse; to soak, to cook; to stew; to decoct, to channel, to enlighten, to clean or dredge (a waterway), water currents
Chữ khác cũng đọc là "dược"
Chữ cùng bộ 水
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㵸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).