Chữ Hán Nôm đọc là "yêu"
33 chữ có âm đọc "yêu" trong tiếng Việt: 32 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "yêu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "yêu"
要Sự cần thiết咬bite, gnaw約treaty, agreement, co…麼interrogative final p…腰waist; kidney天Chúa, chúa trời, ông …吆bawl, yell, shout, cr…邀invite, welcome; meet…夭young, fresh-looking;…么interrogative particl…约treaty, agreement, co…殀die young, die premat…哟ah, final particle喲ah, final particle徼frontier, border; ins…祆Ormazda, god of the Z…齩to chew; to bite喓chirping, buzzing; (C…昐祅calamities, disasters…芺幺Chật妖strange, weird, super…婹杫沋葽type of grain, Polyga…訞麽interrogative final p…𡆩𡇘𦝫
Chữ Nôm đọc là "yêu"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).