Chữ Hán Nôm đọc là "yến"
24 chữ có âm đọc "yến" trong tiếng Việt: 24 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "yến": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "yến"
燕swallow (bird); comfo…咽(anatomy) Cổ họng宴to entertain, feast; …嚥Nuốt䴏(same as 燕) a swallow晏peaceful, quiet; clea…讌a feast, banquet; to …鴳quail俁big曣fair weather; warm醼offer food and wine o…騴驠鶠鷃quail鷰swallow (bird)嬿(từ lóng) người đàn b…㬫clear sky, a fine day㷼(standard form of 燕) …䑍(same as 咽) to swallo…傿妟溎river in Guangxi prov…鼴mole; Talpidae specie…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).